hiểm nghèo

Học thuật
Thân thiện
hiểm nghèo

Căn bệnh hiểm nghèo đòi hỏi sự chăm sóc y tế đặc biệt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguy hiểm đến mức có thể dẫn đến tai họa, khó lòng thoát khỏi hoặc cứu chữa: "hiểm nghèo" mô tả tình trạng cực kỳ nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng hoặc sự an toàn, với khả năng vượt qua rất thấp.
    • Nghiêm trọng, trầm trọng (thường dùng cho bệnh tật): "hiểm nghèo" còn dùng để chỉ một căn bệnh rất nặng, nguy cơ tử vong cao, khó có thể chữa khỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy đã vượt qua phút sóng gió hiểm nghèo trên biển. (Anh ấy đã vượt qua khoảnh khắc nguy hiểm đến tính mạng trên biển.)
    • Căn bệnh hiểm nghèo khiến cả gia đình lo lắng. (Căn bệnh nguy hiểm chết người khiến cả gia đình lo lắng.)
    • Tình thế hiểm nghèo buộc họ phải đưa ra quyết định nhanh chóng. (Tình thế nguy hiểm khó lường buộc họ phải đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giờ phút hiểm nghèo": khoảnh khắc cực kỳ nguy hiểm, có thể quyết định sống chết.

    • Trong giờ phút hiểm nghèo ấy, lòng dũng cảm của anh đã tỏa sáng. (Trong khoảnh khắc sống còn ấy, lòng dũng cảm của anh đã tỏa sáng.)
  • "Bệnh hiểm nghèo": thuật ngữ chỉ chung các căn bệnh nguy hiểm, đe dọa tính mạng thường khó chữa trị dứt điểm.

    • Y học hiện đại đang tìm cách chữa trị nhiều loại bệnh hiểm nghèo. (Y học hiện đại đang tìm cách chữa trị nhiều loại bệnh nguy hiểm chết người.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiểm (tính từ): nguy hiểm, khó khăn, gian nan.
    • Đường đi hiểm trở. (Con đường đi gập ghềnh nguy hiểm.)
  • Nguy hiểm (tính từ): khả năng gây tai họa, tổn thất. (Từ này rộng nghĩa hơn "hiểm nghèo").
    • Công việc nguy hiểm. (Công việc rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguy kịch: ở trong tình trạng rất nguy hiểm, thường dùng cho bệnh tật hoặc tình thế.
  • Thập tử nhất sinh: (thành ngữ) mười phần chết, một phần sống; cực kỳ nguy hiểm.
  • Hiểm ác: vừa nguy hiểm vừa độc ác (thường chỉ âm mưu, hành động).
Các cụm từ liên quan
  • Lâm vào cảnh hiểm nghèo: rơi vào hoàn cảnh cực kỳ nguy hiểm.
    • Nhà leo núi đã lâm vào cảnh hiểm nghèo khi gặp bão tuyết. (Nhà leo núi đã rơi vào tình thế nguy cấp khi gặp bão tuyết.)
  • Thoát khỏi cơn hiểm nghèo: may mắn vượt qua được tình huống nguy hiểm.
    • Bệnh nhân đã thoát khỏi cơn hiểm nghèo nhờ phẫu thuật kịp thời. (Bệnh nhân đã may mắn sống sót sau cơn nguy kịch nhờ phẫu thuật kịp thời.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hiểm hóc": (tương đối gần nghĩa) chỉ sự phức tạp, khó khăn nguy hiểm của vấn đề hoặc tình huống.
    • Câu hỏi hiểm hóc. (Câu hỏi khó gài bẫy.)
  • "Gian nan hiểm trở": (thường đi đôi) chỉ những khó khăn, nguy hiểm chồng chất trên đường đi.
    • Hành trình gian nan hiểm trở. (Hành trình đầy khó khăn nguy hiểm.)
hiểm nghèo

Căn bệnh hiểm nghèo đòi hỏi sự chăm sóc y tế đặc biệt.

  1. t. Nguy hiểm đến mức khó thoát khỏi tai hoạ. Phút sóng gió hiểm nghèo. Căn bệnh hiểm nghèo.